cơm nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa ăn, việc ăn uống hàng ngày (nói một cách khái quát): "Cơm nước" dùng để chỉ những nhu cầu ăn uống cơ bản, thiết yếu trong sinh hoạt thường nhật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi luôn lo chu đáo việc cơm nước cho cả gia đình. (Mẹ tôi luôn lo chu đáo việc ăn uống hàng ngày cho cả gia đình.)
- Anh ấy về nhà sau khi đã cơm nước xong ở cơ quan. (Anh ấy về nhà sau khi đã ăn uống xong ở cơ quan.)
- Công việc bận rộn khiến tôi đôi khi không kịp lo cơm nước. (Công việc bận rộn khiến tôi đôi khi không kịp lo bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lo cơm nước": chăm lo, đảm đương việc nấu nướng, chuẩn bị bữa ăn.
- Người vợ trẻ đảm đang việc lo cơm nước cho chồng con. (Người vợ trẻ đảm đang việc chuẩn bị bữa ăn cho chồng con.)
"Cơm nước xong": đã ăn uống xong, đã dùng bữa xong.
- Mọi người tập trung lại sau khi cơm nước xong. (Mọi người tập trung lại sau khi ăn uống xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơm thầy cơm cô (thành ngữ): chỉ việc ăn bữa ở nhà thầy, nhà cô (người thuê mình), thường dùng để nói về thân phận người làm công, người ở.
- Cơm áo gạo tiền: chỉ những nhu cầu vật chất tối thiểu, thiết yếu của cuộc sống (ăn, mặc, ở).
Từ đồng nghĩa
- Bữa ăn: bữa ăn cụ thể.
- Ăn uống: hành động ăn và uống.
- Ẩm thực (trang trọng hơn): nghệ thuật ăn uống, chế biến thức ăn.
Thành ngữ liên quan
- "Cơm chẳng lành, canh chẳng ngọt": chỉ bữa ăn không ngon miệng, thường do tâm trạng không vui.
- "Cơm no áo ấm": chỉ cuộc sống đầy đủ, no đủ về vật chất.
- d. Cái ăn, cái uống thường ngày (nói khái quát). Lo cơm nước. Cơm nước xong (ăn uống xong).